tá sự

Học thuật
Thân thiện
tá sự

Ông chủ đang giao việc cho một tá sự trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên cấp dưới làm việccác công sở thời xưa: "Tá sự" một chức vụ hoặc vị trí của người giúp việc, làm các công việc hành chính, văn thư dưới quyền các quan lại hoặc cấp trên trong các cơ quan công quyền thời phong kiến hoặc thời kỳ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ thân sinh ra nhà văn từng làm chức tá sựmột tòa án tỉnh. (Cha đẻ của nhà văn từng giữ chức tá sựmột tòa án tỉnh.)
    • Trong bộ máy hành chính , tá sự một chức quan nhỏ. (Trong bộ máy hành chính thời xưa, tá sự một chức quan nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức tá sự": dùng để chỉ cụ thể chức vụ này.
    • Cụ nội tôi được bổ nhiệm vào chức tá sự năm 30 tuổi. (Ông nội tôi được bổ nhiệm vào chức tá sự năm 30 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thư lại (danh từ): người chuyên làm công việc giấy tờ, văn thư trong các công đường thời xưa, gần nghĩa với "tá sự".
  • Thông lại (danh từ): một chức quan lại nhỏ, phụ trách công việc chuyên môn như kế toán, địa chính.
Từ đồng nghĩa
  • Thư ký (danh từ, nghĩa cổ): người giúp việc giấy tờ, ghi chép trong công sở.
  • Viên chức nhỏ (cụm danh từ): nhân viên cấp thấp trong bộ máy công quyền.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Tá sự" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, thể chế xưa.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng tính lịch sử.
tá sự

Ông chủ đang giao việc cho một tá sự trong văn phòng.

  1. Nhân viên cấp dưới làm việccác công sở ()

Từ gần giống

Từ chứa "tá sự"